2026 Diamond Chess Academy Grand Prix 2.0 U16 & U18 & U20Cập nhật ngày: 18.10.2026 18:19:28, Người tạo/Tải lên sau cùng: Hendrik Gideon, Smit
| Giải/ Nội dung | U08 & U10 & U12, U14, U16 & U18 & U20 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | ID | FideID | LĐ | Rtg | Loại |
| 1 | | Jafta, Oratile | 1100152785 | | RSA | 1489 | U18 |
| 2 | | Sehako, Kamogelo | 1120302906 | | RSA | 1363 | U16 |
| 3 | | Meyer, Jakoba | 2120302902 | | RSA | 1272 | U16 |
| 4 | | Moremane, Onkokame | 1120302903 | | RSA | 1269 | U16 |
| 5 | | Lesenyeho, Pheto | 1130333672 | | RSA | 1241 | U16 |
| 6 | | Kemorweng, Oreokame | 1100325350 | | RSA | 1234 | U18 |
| 7 | | Mathe, Ohentse | 1080325352 | | RSA | 1229 | U20 |
| 8 | | Sera, Amogelang | 1100333684 | | RSA | 1216 | U18 |
| 9 | | Coombs, Mianay | 1120341829 | | RSA | 883 | U16 |
| 10 | | Shuping, Gontse | 1090341836 | | RSA | 857 | U18 |
| 11 | | Kock, Mickle | 1100345134 | | RSA | 834 | U18 |
| 12 | | Victor, Cohen | 1110341837 | | RSA | 790 | U16 |
| 13 | | Nel, Jonathan | 1120341834 | | RSA | 777 | U16 |
| 14 | | Kgathlane, Kopano | 0 | | RSA | 0 | U18 |
|
|
|
|