Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Maximum Entries: 100 ONLY
�� Entry Fee: ₹175/-,
TROPHIES – BOYS & GIRLS SEPARATE! �� Under 11 Category �� Boys – 10 Trophies �� Girls – 10 Trophies �� Under 15 Category �� Boys – 10 Trophies �� Girls – 10 Trophies ��️ Medals & E-Certificates for ALL participants!

COGNIZANCE CUP-12( U15 OPEN CHESS TOURNAMENT 2026) in collaboration with GENIUS LEARNING LAB PANAMPILLY NAGAR

Cập nhật ngày: 25.10.2026 11:21:43, Người tạo/Tải lên sau cùng: subhasbt@gmail.com

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

2. Ván

BànSốWhiteLoạiRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackLoạiRtgSố
11Jose, RehanU1516131 1 - 01 Bavagnya Kilaparthi,F11019
22AFMFabiano, RiantU1115311 1 - 01 Ethan Eldho,U15022
332Naresh, Dhev VijeyU1101 0 - 11 Pavandas, S ShettyU1515153
44Naitvik, MU1114921 1 - 01 Navneet Varma,U15033
534Niranjan, SU1501 1 - 01 Ishaan, NairU1114895
66Akshit, PraveenU1514561 1 - 01 P. Adwait Sabari,U11037
738Ridhika Anish,F1501 0 - 11 Abram, AarvinU1114547
88Aarush Jyothi,U1101 0 - 11 Rishik, Rahul EU11039
913Adwaith M Pramod,U1501 1 - 01 Pragya, Pradeep MF11145143
1044Thomas Sinu M,U1501 0 - 11 Ashwin Chirackal,U11017
1147Zayan Fahad,U1101 0 - 11 Ayaan J Joseph,U11018
1246Yohan David Mathunny,U1101 1 - 0½ Nirja. S,F11035
1312Advith Biju,U110½ 1 - 00 Abhivanth Ob,U1509
1410Adhish C. Nair,U1100 0 - 10 Ishan Narayan,U11025
1526Jaivardhan Singh Tomer,U1100 1 - 00 Adidev M,U15011
1614Anvay Sharun,U1100 0 - 10 Kalidasan,U11027
1728Kriti G Nayak,F1100 1 - 00 Aravind V Anil,U15015
1816Arsh Mohanty,U1100 1 - 00 Leo Davis,U15029
1920Bhadradev A,U1100 0 - 10 Manoj Sai,U15030
2040Rishik V,U1100 0 - 10 Devna V Menon,F11021
2142Ryan Vipin,U1100 1 - 00 G.Keshav,U11023
2224Gopik, Sujaimon E SU1100 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2331Michael Lindan Mathew,U1100 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2436Nived-D,U1100 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2541Rishikesh Sreekanth,U1500 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2645Vyshnavi Thankam,F1500 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại