SIRKIT KE-2 JEMPUTAN PARA 24 OKT 2026 (WANITA B1) Cập nhật ngày: 24.10.2026 07:57:09, Người tạo/Tải lên sau cùng: amsbrilliantmove
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | | Tên | Rtg | LĐ | 1 | 2 | 3 | 4 | Điểm | Hạng | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 |
| 1 | | | Leng Xin Yi | 0 | PEN | * | - | - | - | 0 | 4 | 0 | 0 | 4,5 | 0 |
| 2 | | | Mahavithia A/P Aarumugam | 0 | PRK | + | * | 1 | ½ | 2,5 | 1 | 0 | 2 | 4 | 2,75 |
| 3 | | | Nur Ain Binti Abdullah | 0 | SWK | + | 0 | * | 1 | 2 | 2 | 0 | 2 | 4 | 1,5 |
| 4 | | | Nur Hafizah Binti Saharuddin | 0 | NSE | + | ½ | 0 | * | 1,5 | 3 | 0 | 1 | 4,5 | 1,25 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) Hệ số phụ 4: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable
|
|
|
|