Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:



SIRKIT KE-2 JEMPUTAN PARA 24 OKT 2026 (LELAKI B2/B3)

Cập nhật ngày: 24.10.2026 11:11:27, Người tạo/Tải lên sau cùng: amsbrilliantmove

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1Hanson Ang Ping Ting1658JHR 2w1 4b0 7w1 3b1 5b14011411,510
2Saiful Azham Bin Othman1524NSE 1b0 7w1 5w½ 4b1 3w13,508,53128,25
3Lennard Lai Zhun Hoong1549PRK 5b1 6w+ 4w1 1w0 2b031123156,5
4Amerullah Bin Muda1447PRK 7b1 1w1 3b0 2w0 6b13010312,56
5Mohamad Rafiq Bin Faudzil1512NSE 3w0 -1 2b½ 7b1 1w02,507,52125,25
6Mohamad Farhan Shukry Bin Jamil1442JHR -1 3b- -0 -0 4w01051142,5
7Yeoh Chwen Yih1534PEN 4w0 2b0 1b0 5w0 -1101112,52,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 4: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 5: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable