70 faiz mükafat fondu Ödəniş 25 azn 1-ci yer - 80 AZN 2-ci yer - 60 AZN 3-cü yer - 50 AZN 4-cü yer - 40 AZN 5-ci yer - 35 AZN 1701-1800 - 25 AZN 1601-1700 - 25 AZN 1400-1600 reytinq: 1-ci yer - 35 AZN 2-ci yer - 30 AZN 3-cü yer - 25 AZN U-10 - 25 AZN U-12 - 25 AZN Reytingsiz - 25 AZN Qızlar - 25 AZN25 oktyabr Beynalxalg Rapid Reyting Turnir U1900 Bahruz Chess Club . Fond70 faiz . 16.00 Əlaqə 055 200 3001 / Fond 505 AZN /limit 30 nəfər Cập nhật ngày: 25.10.2026 16:50:40, Người tạo/Tải lên sau cùng: Bahruz Chess Club
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | AZE | Azerbaijan | 28 |
| 2 | GER | Germany | 1 |
| Tổng cộng | | | 29 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 7 | 0 | 7 | 0 | 14 |
| 2 | 2 | 1 | 11 | 0 | 14 |
| 3 | 8 | 0 | 6 | 0 | 14 |
| 4 | 7 | 1 | 6 | 0 | 14 |
| 5 | 6 | 1 | 7 | 0 | 14 |
| 6 | 6 | 0 | 8 | 0 | 14 |
| 7 | 3 | 1 | 10 | 0 | 14 |
| Tổng cộng | 39 | 4 | 55 | 0 | 98 |
|
|
|
|