Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

70 faiz mükafat fondu
Ödəniş 25 azn
1-ci yer - 80 AZN
2-ci yer - 60 AZN
3-cü yer - 50 AZN
4-cü yer - 40 AZN
5-ci yer - 35 AZN
1701-1800 - 25 AZN
1601-1700 - 25 AZN
1400-1600 reytinq:
1-ci yer - 35 AZN
2-ci yer - 30 AZN
3-cü yer - 25 AZN
U-10 - 25 AZN
U-12 - 25 AZN
Reytingsiz - 25 AZN
Qızlar - 25 AZN

25 oktyabr Beynalxalg Rapid Reyting Turnir U1900 Bahruz Chess Club . Fond70 faiz . 16.00 Əlaqə 055 200 3001 / Fond 505 AZN /limit 30 nəfər

Cập nhật ngày: 25.10.2026 16:50:40, Người tạo/Tải lên sau cùng: Bahruz Chess Club

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
16AFMIsgandarli, AliAZE1755515,505
21Hasanov, AliAZE187841704
32Ganizada, NurlanAZE184541604
43AFMFarhadov, AliAZE1835414,504
54Shirinov, KananAZE1811412,504
612Dunyamaliyev, RasulAZE16423,51203
715Asgarov, KamilAZE154431503
88Babasoy, KananAZE170431503
910Mammadzada, OmarAZE1652314,503
109Allahverdiyev, Khanlar AnarAZE166431403
117Aghajanov, EldarAZE1739313,503
1217Kazimov, KhalidAZE1508312,503
1322Orujov, AmirkhanAZE145931003
1420Isbatov, TahirAZE148939,503
155Murvatov, FaridAZE17622,516,502
1621AFMGafarov, RafaelAZE14612,58,502
1713Bashirova, SonaGER1627214,502
1811Huseynli, SalahaddinAZE164821302
1923Imanov, ParvizAZE1447212,502
2014Mammadzada, BanuAZE1559211,502
2119Mirzayev, MahammadAZE1498210,502
2224Ahmadov, OmarAZE021002
2318Najafli, MahammadAZE150129,502
2429Sharifov, ZiyaAZE01,512,501
2527Huseynov, ZakirAZE01,510,501
2625Amirzade, FakhraddinAZE01,51001
2716Mammadli, Ali MahirAZE150911201
2828Jafarli, InjiAZE0110,501
2926Gulusoy, VadarAZE019,501

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)