Nur national gewertet!
Kontumatzzeit 30 Minuten

Offene Spittaler Stadtmeisterschaft 2026 Gruppe B <1500 Elo

Cập nhật ngày: 24.10.2026 11:23:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: SG Gabor/HSV SPITTAL

Giải/ Nội dungGruppe A, Gruppe B
Liên kếtTải thư mời về, Đổi liên kết lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3ĐiểmHạng HS1 
1Bokor Levente1471AUT 11w1 6b0 8w193
2Mandlberger Matthias1426AUT 12b1 7w1 6b221
3Staudacher Luca1418AUT 13w1 8b½ 15w1,542,5
4Baurecht Günter1363AUT 14b1 -½ -01,571,5
5Egger Fritz1359AUT 17w1 22b0 11w1132
6Nadig Shreyank1322AUT 19b1 1w1 2w231
7Pitskhelauri Marta1289AUT 20w1 2b0 23w1103
8Pitskhelauri Levan1274AUT 21b1 3w½ 1b1,581,5
9Pitskhelauri Lada1210AUT 22w0 17b1 20w1142
10Bokor Theodor1200AUT 23b0 14w1 13b1151
11Pukalo Tichon1200AUT 1b0 19w1 5b1161
12Schretter Alex1200AUT 2w0 20b0 16b0193
13Chen Minfan0SLO 3b0 21w+ 10w1112,5
14Chen Minhan0SLO 4w0 10b0 21w0212,5
15Ebner Luca0AUT -½ 23w1 3b1,552,5
16Ghulami Matin0AUT -½ 18b0 12w0,5182
17Hartlieb Leo0AUT 5b0 9w0 19b0222
18Lassnig-Walder Johann0AUT -½ 16w1 22b1,562
19Opressnig Jonas0AUT 6w0 11b0 17w0203
20Pacher Werner0AUT 7b0 12w1 9b1171
21Tasser Jonas0AUT 8w0 13b- 14b0231,5
22Wegscheider Philip0AUT 9b1 5w1 18w212
23Ziegler Johannes0AUT 10w1 15b0 7b1122,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)