TOMMOROW IS LAST DAY FOR REGISTERATION.. REGISTER ASAP ...
PLAYERS PLEASE CHECK YOUR NAMES AND FIDE ID.. FOR ANY CORRECTION /REGISTERATION CONTACT-
SHIVAM SHANTANU SHARMA - 7404344000
FOR TECHNICAL QUERIES CONTACT
FA LAKSHAY ARORA - 9729682482

3RD BIRMA DEVI MEMORIAL CHESS TOURNAMENT (UNDER-14) PRIZE FUND - 1,30,000/- RS ON 24TH AND 25TH OCTOBER 2026

Cập nhật ngày: 24.10.2026 14:13:42, Người tạo/Tải lên sau cùng: chessofficial24/7

Giải/ Nội dungUNDER-10, UNDER-12, UNDER-14, UNDER-18, OPEN
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Download FilesREVISED mudgil's chess academy_compressed.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3 
1Saksham1826IND 13w1 7b1 3w1 8b1 4w1513,51616
2Ansh Kadyan0IND 25b+ 20w1 4b½ 5b½ 7w141413,510
3Lovenay1476IND 23b1 16w1 1b0 10w1 9b1413149
4Arshwin Khokhar1580IND 10w1 9b1 2w½ 11b1 1b03,5151811
5Pranjal1546IND 21b1 12w1 8b0 2w½ 19b13,512138
6Namrata Haritash1461IND 15w1 11b½ 7w0 20w1 8w13,51112,58
7Kartik Rohilla1434IND 17b1 1w0 6b1 18w1 2b0314,516,57,5
8Keshav0IND 22w1 13b1 5w1 1w0 6b0314,515,57
9Aarush Grover0IND 24w+ 4w0 14b1 15b1 3w0313146,5
10Ayaan Kataria0IND 4b0 17w1 16b1 3b0 15w1311,513,56
11Mohan1602IND 19b1 6w½ 20b½ 4w0 18b131112,56,5
12Ansh0IND 18w1 5b0 15w0 17b1 16b139,511,56
13Anunay0IND 1b0 8w0 21b1 14w½ 20b12,512133,75
14Divyamsh Mulakala0IND 20b0 19w1 9w0 13b½ 21w12,59104,25
15Harshit0IND 6b0 21w1 12b1 9w0 10b0212,513,54
16Vivan0IND -1 3b0 10w0 23b1 12w0212133
17HEMANT0IND 7w0 10b0 -1 12w0 22b1211123
18Kritika0IND 12b0 -1 22w1 7b0 11w0211123
19Avni Mehta0IND 11w0 14b0 23w1 22b1 5w0210112
20Audhvik Mazumdar1539IND 14w1 2b0 11w½ 6b0 13w01,51315,54
21DIKSH0IND 5w0 15b0 13w0 -1 14b0110,511,51
22Aniket0IND 8b0 23w1 18b0 19w0 17w019101
23Dushyant Khatri0IND 3w0 22b0 19b0 16w0 -119101
24Himani0IND 9b- -0 -0 -0 -00000
25Livansh0IND 2w- -0 -0 -0 -00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)