Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Torneo Intercolegial Los Robles Aula Viva Sub12 y Sub 14

Cập nhật ngày: 18.10.2026 18:00:45, Người tạo/Tải lên sau cùng: SharkAnto55

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Benitez Sanabria Diego Isaias1620PAR 8w1 12b1 9w1 10b1 6w1 14b1 15w171242626
2Bogado Torres Gennaro0PAR 9b- 5b- -0 -0 -0 -0 -0012000
3Cabrera Eric0PAR 10w- 7w- -0 -0 -0 -0 -0013000
4Caner Nahuel0PAR 11b0 13w0 -1 15b1 14w0 6b1 9b1451920,512
5Escurra Sebastián0PAR 12w- 2w- -0 -0 -0 -0 -0014000
6Garcia Farid0PAR 13b1 11w1 10b0 9w1 1b0 4w0 8b03726287,5
7Lim Guillermo0PAR 14w- 3b- -0 -0 -0 -0 -0015000
8Pérez Ibáñez Saul Ezequiel0PAR 1b0 -1 13w+ 12w½ 11w1 10b1 6w15,52302818,5
9Phaneuf Sophia0PAR 2w+ 14w1 1b0 6b0 15w0 11b0 4w021023,525,55
10Portillo Fabrizio0PAR 3b+ 15b1 6w1 1w0 12b0 8w0 14b1442829,512
11Ramirez Arami0PAR 4w1 6b0 15w0 -1 8b0 9w1 12b03924269
12Rubob Janko0PAR 5b+ 1w0 14b1 8b½ 10w1 15b½ 11w1532828,517
13Ruiz Alan0PAR 6w0 4b1 8b- 14w- -0 -0 -011111124
14Torales Natanael0PAR 7b+ 9b0 12w0 13b+ 4b1 1w0 10w03826279
15Villagra Sánchez Cecilia Anahí0PAR -1 10w0 11b1 4w0 9b1 12w½ 1b03,5626,528,511

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)