Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

2026 Limpopo Junior Trials U14 Open

Cập nhật ngày: 18.10.2026 14:59:56, Người tạo/Tải lên sau cùng: Tebogo Happy Malatji

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

1. Ván ngày 2026/10/17

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
11Legodi, Shiloh15390 0 - 10 Furstenburg, Louis121327
228Rabalago, Malesela12110 0 - 10 Chabalala, Junior Lucky14572
33Swart, Christopher14530 1 - 00 Makulana, Tshifhiwa120629
430Bezuidenhout, Liam12000 0 - 10 Mabaso, Siyabonga14324
55Zitha, Vun`we14120 1 - 00 Mametja, Neo120031
632Skhosana, Tshepo12000 0 - 10 Mahlo, Thoriso14036
77Mamadi, Alpha13790 1 - 00 Sepaila, Bokamoso119933
834Ndlovu, Kulani11910 0 - 10 Mhlongo, Rinovingo13718
99Ramphekoa, Lehlogonolo13660 1 - 00 Tshamiswe, Mpho118737
1038Maraba, Princes11780 0 - 10 Verreynne, Kobus136510
1111Jordaan, Alwyn13240 1 - 00 Faasen, Armand116339
1240Jordaan, Jorrie10950 0 - 10 Musundwa, Mulisa131812
1313Stewart, Owen13150 1 - 00 Helberg, Bower109441
1442Marema, Bokamoso10730 1 - 00 Mphela, Hlaume131414
1515Kruger, Lehan13110 1 - 00 Bosego, Junior044
1645Buda, Mphendulo00 ½ - ½0 Molepo, Tshepisho131116
1717Maleka, Kega13100 1 - 00 Mamaile, Siyabonga046
1847Mathuto, Mpilo00 0 - 10 Nkoana, Keabetswe130318
1919Manojkumar, Manav13000 1 - 00 Mogotle, Phenyo048
2049Mokane, Keletso00 0 - 10 Pelser, Dion129520
2121Shabangu, Haniyani12780 1 - 00 Nkwinika, Phasago050
2251Ntalo, Zolo00 0 - 10 Masemola, Thekgo127122
2324Horn, Felix12670 0 - 10 Sebola, Kgaugelo052
2453Siyabonga, Seanego00 0 - 10 De Beer, Ruan125625
2526Ntuli, Samkelo12220 0 - 10 Tumishang, Monakedi054
2643Malaka, Petrus8000 1 miễn đấu 
2723Kodi, Innocent12700 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2835Notwane, Tumelo11910 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2936Bester, Caeleb11880 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
3055Modau, Kekeletso00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại