PREMIER LEAGUE 2ND HALF 2026

Ban Tổ chứcHARARE CHESS SOCIETY
Liên đoànZimbabwe ( ZIM )
Tổng trọng tàiIA Ndoro, Jarmil 11005726
Phó Tổng Trọng tàiFA Tobias Ngangira 11015950
Thời gian kiểm tra (Standard)60+30 SPM FROM MOVE 1
Địa điểmHarare
Số ván15
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2026/08/29 đến 2026/11/21
Rating trung bình / Average age1622 / 30
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 24.10.2026 16:57:29, Người tạo/Tải lên sau cùng: hca

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội12345678910111213141516 HS1  HS2  HS3 
1HARARE CITY * 34½3½3½644661740,5322,5
2MINERVA3 * 33½4645½351537317
3HARARE POLY * 5223½23½4551232195,5
4WATERFALLS1½3 * 24½4442½41129,5244
5CBZ2½2½4 * 334651030207
6UZ1 * 2½33½44½432½1028168,5
7HARARE ACADEMY2½241½ * 3½4½541027213,5
8AXIS0043½ * 606041023,5161
9MHONDORO222½23 * 3½3½5½3½927,5219
10INTELLECTS2½23 * 2½4½663829,5186
11YOUNG CHESS MASTERS4232½2½02½3½ * 6726200,5
12LION GUARD2½21½62½1½ * 1½65628,5186,5
13ZIMWORX321½004½ * 32½6622,5144
14AFC03½2216½03 * 518153
15OLD MUTUAL103212½003½ * 313115,5
16CIMAS011213½310 * 312,5124

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Olympiad-Sonneborn-Berger-Tie-Break without lowest result (Chennai)