PREMIER LEAGUE 2ND HALF 2026 Cập nhật ngày: 07.11.2026 15:26:18, Người tạo/Tải lên sau cùng: hca
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Julius, Courage | | Số thứ tự | 3 | | Rating | 1800 | | Rating quốc gia | 1800 | | Rating quốc tế | 1801 | | Hiệu suất thi đấu | 0 | | FIDE rtg +/- | -14,4 | | Điểm | 0 | | Hạng | 169 | | Liên đoàn | ZIM | | Số ID quốc gia | 26300523 | | Số ID FIDE | 11014830 | | Năm sinh | 2000 |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|