PREMIER LEAGUE 2ND HALF 2026 Cập nhật ngày: 07.11.2026 15:26:18, Người tạo/Tải lên sau cùng: hca
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 7. MHONDORO (RtgØ:1922 / HS1: 14 / HS2: 40,5) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Garamukanwa, Makomborero | 1837 | ZIM | 11008369 | 7 | 10 |
| 2 | | Kasema, Kudzaishe | 1924 | ZIM | 11020091 | 7,5 | 11 |
| 3 | | Gandawa, Fortune | 1732 | ZIM | 14311224 | 8 | 11 |
| 4 | | Zaranyika, Lazarus | 1619 | ZIM | 11022671 | 5 | 10 |
| 5 | | Muponda, Nyarai | 1612 | ZIM | 11003782 | 0 | 1 |
| 6 | | Mabvuma, Cephas | 1816 | ZIM | 11030208 | 0 | 3 |
| 7 | | Sixpence, Lucious | 1777 | ZIM | 11030607 | 0 | 2 |
| 8 | | Moyo, Newman | 1390 | ZIM | | 0 | 1 |
| 9 | | Moyo, Travosta | 1404 | ZIM | | 1,5 | 2 |
| 10 | | Zezai, Tinotenda | 1419 | ZIM | | 3 | 5 |
| 11 | | Mutimba, Marshall | 1393 | ZIM | | 2,5 | 4 |
| 12 | | Mapona, Admire | 1428 | ZIM | | 4 | 7 |
| 13 | | Chimhungwe, Shephered | 1955 | ZIM | 11002220 | 1 | 1 |
| 14 | | Hwata, Joseph | 1843 | ZIM | 11012005 | 0,5 | 2 |
| 15 | | Muzhingi, Taurai Bless | 1934 | ZIM | 11006307 | 0,5 | 1 |
| 16 | | Sibanda, Castro Bekithemba | 2040 | ZIM | 11001780 | 0 | 1 |
|
|
|
|