PREMIER LEAGUE 2ND HALF 2026 Cập nhật ngày: 07.11.2026 15:26:18, Người tạo/Tải lên sau cùng: hca
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 4. CBZ (RtgØ:1889 / HS1: 10 / HS2: 31) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Chiweshe, Shingirai | 1953 | ZIM | 11011009 | 2 | 6 |
| 2 | | Kagogoda, Delight | 1970 | ZIM | 11011033 | 2,5 | 5 |
| 3 | | Shaba, Linda Dalitso | 1901 | ZIM | 11001631 | 6 | 8 |
| 4 | | Matiringe, Archford | 1840 | ZIM | 11004711 | 6 | 11 |
| 5 | | Ngwerume, Michael | 1858 | ZIM | 11008407 | 4,5 | 6 |
| 6 | | Chivero, Prince | 1813 | ZIM | 11014717 | 3 | 3 |
| 7 | | Matiya, Stanely | 1449 | ZIM | | 1 | 3 |
| 8 | | Machingura, Nyasha | 1488 | ZIM | | 3 | 5 |
| 9 | | Dowe, Benard | 1391 | ZIM | 11015829 | 0 | 0 |
| 10 | | Mukurumbira, Innocent | 1433 | ZIM | 11015845 | 1 | 2 |
| 11 | | Rutaya, Trust | 1406 | ZIM | | 0 | 3 |
| 12 | | Nyamanhindi, Victor | 1593 | ZIM | 11015837 | 0 | 0 |
| 13 | | Kadzviti, Bruce | 1467 | ZIM | 11013060 | 2 | 3 |
| 14 | | Mandaba, Hudson | 1400 | ZIM | 11015900 | 0 | 1 |
|
|
|
|