PREMIER LEAGUE 2ND HALF 2026 Cập nhật ngày: 07.11.2026 15:26:18, Người tạo/Tải lên sau cùng: hca
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 3. WATERFALLS (RtgØ:2011 / HS1: 16 / HS2: 42,5) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | FM | Mwadzura, Roy | 2209 | ZIM | 11004436 | 0,5 | 1 |
| 2 | | Moyo, Blessing | 1975 | ZIM | 11010673 | 0,5 | 2 |
| 3 | | Bhobhojani, Bismark | 1853 | ZIM | 11001887 | 3,5 | 6 |
| 4 | | Marime, Milton | 1479 | ZIM | 11013109 | 1 | 2 |
| 5 | | Moyo, Lloyd | 2070 | ZIM | 11000503 | 1 | 4 |
| 6 | | Darare, Heath | 2001 | ZIM | 11001860 | 3,5 | 6 |
| 7 | | Kwaramba, Pledge | 1896 | ZIM | 11005130 | 3 | 4 |
| 8 | | Masocha, Nyashadzashe | 1704 | ZIM | 11007702 | 4 | 6 |
| 9 | | Rutsito, Timothy | 1686 | ZIM | 11006803 | 0 | 0 |
| 10 | | Carradine, Garanganga | 1649 | ZIM | 11033223 | 4,5 | 8 |
| 11 | | Jekera, Phillip | 1416 | ZIM | | 3 | 4 |
| 12 | | Chimonya, Stallone | 1393 | ZIM | 11030810 | 0 | 1 |
| 13 | | Muungani, Adolf | 1910 | ZIM | 11004720 | 6 | 8 |
| 14 | | Chivinda, Dee | 1897 | ZIM | 11004940 | 2 | 7 |
| 15 | | Mukombedza, Tafadzwa | 1899 | ZIM | 11031751 | 4 | 5 |
| 16 | | Zinhu, Innocent | 1809 | ZIM | 11010525 | 4 | 4 |
| 17 | | Jokonya, Kudakwashe | 1826 | ZIM | 11008954 | 2 | 2 |
|
|
|
|