PREMIER LEAGUE 2ND HALF 2026 Cập nhật ngày: 31.10.2026 17:01:26, Người tạo/Tải lên sau cùng: hca
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 2. HARARE CITY (RtgØ:2028 / HS1: 21 / HS2: 50) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Mureya, Terrence | 2044 | ZIM | 11011483 | 4 | 6 |
| 2 | | Chinhanga, Tinashe | 1978 | ZIM | 11004770 | 7 | 9 |
| 3 | | Chikwature, Collen | 1917 | ZIM | 11008920 | 5,5 | 7 |
| 4 | | Malije, Gibson | 1867 | ZIM | 11011432 | 7 | 8 |
| 5 | WCM | Charinda, Kudzanayi | 1911 | ZIM | 11000538 | 3,5 | 4 |
| 6 | | Takawira, Brian | 1715 | ZIM | 11011840 | 1 | 1 |
| 7 | | Mushore, Emarald Takudzwa | 2113 | ZIM | 11309504 | 1 | 2 |
| 8 | | Mapuranga, Vitalis | 2075 | ZIM | 11004380 | 4,5 | 6 |
| 9 | | Hamandishe, Farai | 1995 | ZIM | 11003871 | 3,5 | 6 |
| 10 | | Chimbamu, Elisha | 1888 | ZIM | 11000449 | 3 | 5 |
| 11 | | Makwena, Christine | 1870 | ZIM | 11003391 | 2 | 2 |
| 12 | | Mudodo, Refiloe Hazel | 1820 | ZIM | 11000821 | 1 | 1 |
| 13 | | Tambudze, Petros | 1634 | ZIM | 11011858 | 0 | 0 |
| 14 | | Katsande, Tanaka | 1962 | ZIM | 11009950 | 7 | 9 |
|
|
|
|