PREMIER LEAGUE 2ND HALF 2026 Cập nhật ngày: 24.10.2026 16:57:29, Người tạo/Tải lên sau cùng: hca
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng xếp hạng
| Hạng | Số | Đội | Ván cờ | + | = | - | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 2 | HARARE CITY | 9 | 8 | 1 | 0 | 17 | 40,5 | 322,5 |
| 2 | 1 | MINERVA | 9 | 6 | 3 | 0 | 15 | 37 | 317 |
| 3 | 11 | HARARE POLY | 9 | 6 | 0 | 3 | 12 | 32 | 195,5 |
| 4 | 3 | WATERFALLS | 9 | 5 | 1 | 3 | 11 | 29,5 | 244 |
| 5 | 4 | CBZ | 8 | 4 | 2 | 2 | 10 | 30 | 207 |
| 6 | 10 | UZ | 9 | 4 | 2 | 3 | 10 | 28 | 168,5 |
| 7 | 6 | HARARE ACADEMY | 8 | 5 | 0 | 3 | 10 | 27 | 213,5 |
| 8 | 8 | AXIS | 9 | 5 | 0 | 4 | 10 | 23,5 | 161 |
| 9 | 7 | MHONDORO | 9 | 4 | 1 | 4 | 9 | 27,5 | 219 |
| 10 | 5 | INTELLECTS | 9 | 3 | 2 | 4 | 8 | 29,5 | 186 |
| 11 | 14 | YOUNG CHESS MASTERS | 9 | 3 | 1 | 5 | 7 | 26 | 200,5 |
| 12 | 12 | LION GUARD | 9 | 3 | 0 | 6 | 6 | 28,5 | 186,5 |
| 13 | 9 | ZIMWORX | 9 | 2 | 2 | 5 | 6 | 22,5 | 144 |
| 14 | 15 | AFC | 9 | 2 | 1 | 6 | 5 | 18 | 153 |
| 15 | 13 | OLD MUTUAL | 9 | 1 | 1 | 7 | 3 | 13 | 115,5 |
| 16 | 16 | CIMAS | 9 | 1 | 1 | 7 | 3 | 12,5 | 124 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: Olympiad-Sonneborn-Berger-Tie-Break without lowest result (Chennai)
|
|
|
|