2026 Limpopo Junior Trials U18 Girls Cập nhật ngày: 18.10.2026 14:32:38, Người tạo/Tải lên sau cùng: Tebogo Happy Malatji
Xếp hạng sau ván 6
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | Rtg | Điểm | HS1 |
| 1 | 2 | | Anushka, Gouws | RSA | 0 | 3,5 | 12 |
| 2 | 1 | | Michelle, Modiba | RSA | 0 | 1,5 | 12 |
| 3 | 3 | | Rofuna, Mashaba | RSA | 0 | 1 | 12 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
|
|
|
|