Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Hazyview Primary Chess Open Tournament Open

Cập nhật ngày: 18.10.2026 14:20:30, Người tạo/Tải lên sau cùng: Eddie Bhila

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
11Vundla, MthandazoRSA1914West Acres Chess Club501515
25Vuma, SkhumbuzoRSA1555Mbombela Chess Academy411712
32JMSgudhla, BafanaRSA1795West Acres Chess Club4215,59,5
44Ndimande, NqobaniRSA1652West Acres Chess Club30177
53Phiri, AllieRSA1689West Acres Chess Club30167
67Senthumule, MeshackRSA1444ABC Chess Academy3013,56,5
78Silinda, RhulaniRSA143930135,5
810Nonyana, MackRSA137530135
912Nxumalo, ThembelihleRSA12003011,54,5
1017Silinda, BlessingRSA020144
119Mhlongo, SibusisoRSA1410Mbombela Chess Academy20143
1216Mutlow, ScottRSA0PVT20123
1315Mdhluli, PricillaRSA010121
1414Chino, PatrickRSA0Bush Buckridge Private School10101
1518Sithole, MelusiRSA01081
166Khoza, HopeRSA1547Mambane0000
1711Sifunda, MduduziRSA1213Sigweje Secondary0000
1813Mbuyane, NosiphosethuRSA11500000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)