Georgian tactics (rapid-23) | Liên đoàn | Georgia ( GEO ) |
| Tổng trọng tài | Giorgi Kipshidze |
| Thời gian kiểm tra | Rapid: 10min +3sec increment per move starting from move 1 |
| Địa điểm | Tbilisi |
| Số ván | 6 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | - |
| Ngày | 2026/10/18 |
| Rating trung bình | 1400 |
| Chương trình bốc thăm | ChessManager |
Cập nhật ngày: 18.10.2026 20:09:05, Người tạo/Tải lên sau cùng: ChessManager Id:497089945
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Xem theo từng đội | GEO, GER, KAZ |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 6, Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | | Tên | FideID | Rtg | Phái | CLB/Tỉnh |
| 1 | | | Abakelia, Gocha | | 0 | | |
| 2 | | | Bakuradze, Tamta | | 0 | | |
| 3 | | | Bezhashvili, Mariam | | 0 | | |
| 4 | | | Chafidze, Saba | | 0 | | |
| 5 | | | chkhikvishvili, mindia | | 0 | | |
| 6 | | | Furceladze, Dachi | | 0 | | |
| 7 | | | Gigauri, Giga | | 0 | | |
| 8 | | | Gogia, Qetevan | | 0 | | |
| 9 | | | Grigalashvili, Beso | | 0 | | |
| 10 | | | Kirvalidze, Dachi | | 0 | | |
| 11 | | | Kobakhidze, Nikoloz | | 0 | | |
| 12 | | | Kordzadze, Akaki | | 0 | | |
| 13 | | | Kordzadze, Gabriel | | 0 | | |
| 14 | | | Kordzaze, Andria | | 0 | | |
| 15 | | | Lobiladze, Nika | | 0 | | |
| 16 | | | Nafetvaridze, Tornike | | 0 | | |
| 17 | | | Qimadze, Beqa | | 0 | | |
| 18 | | | Sinadze, Saba | | 0 | | |
| 19 | | | Tabagari, Miriani | | 0 | | |
| 20 | | | Varazashvili, Giorgi | | 0 | | |
| 21 | | | Volker, | | 0 | | |
| 22 | | | Yerzhan, Nugman | | 0 | | |
| 23 | | | Zhvania, Archil | | 0 | | |
|
|
|
|