Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:


Prizes:

Top 3 Overall - Medals
Top 3 Age Group - Medals (U8/U10/U14)
Best Unrated - Medal
Best Girl - Medal
Spin The Wheel Mystery Prize - x5

Certificate of Participation for all.

Intchess Weekly Starter Cup - 24 Oct 2026

Cập nhật ngày: 26.10.2026 14:26:41, Người tạo/Tải lên sau cùng: Intchess

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

Số TênRtgLĐV1V2V3V4V5V6ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1
Ang Yi Cheng0SGP 7w1 6b0 5w1 4b0 10w0 11b13801515,53,511
2
Cheah Xi Qi0SGP 8b1 5w1 9b1 6w0 4b0 3w144219,521,512,516
3
Hertz Neo Xuan He0SGP 9w0 10b1 6w0 7b1 5w1 2b037018,519610
4
Luka Steenekamp0SGP 10b1 9w0 8b1 1w1 2w1 6b152219211616
5
Malakar Avoyaan0SGP 11w1 2b0 1b0 12w½ 3b0 7w12,5901414,52,758,5
6
Radhakrishnan Sri Ram0SGP 12b1 1w1 3b1 2b1 9w0 4w043120,523,513,518
7
Rajesh Aaradhana0SGP 1b0 12w0 11b½ 3w0 8b0 5b00,51101414,50,252
8
Singh Rehaan0SGP 2w0 11b1 4w0 9b0 7w1 12w021001818,517
9
Suresh Paerinban0SGP 3b1 4b1 2w0 8w1 6b1 10w151119211717
10
Tze Wei En Amber0SGP 4w0 3w0 12b1 11w1 1b1 9b036019,52079
11
Yogachandran Saiyesh Rahul0SGP 5b0 8w0 7w½ 10b0 12b0 1w00,51201414,50,252
12
Yuvaraja Gautham0SGP 6w0 7b1 10w0 5b½ 11w1 8b13,5501212,54,259,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 4: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 5: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)