Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

М-СИ-ЭС ГРУППИЙН ШАТРЫН АВАРГА ШАЛГАРУУЛАХ ТЭМЦЭЭН "Блиц"

Cập nhật ngày: 18.10.2026 10:47:34, Người tạo/Tải lên sau cùng: Mongolian Chess Federation

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 3

HạngSốTênRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3  HS4 
112Сод-Эрдэнэ, Сандагдорж0BMS30032
27Майдар,0Unitel30031
32Анхбаяр,0Сэлбэ2,50,5021
417Чулуунбат, Ц0UB-Cab Holding2,50,5021
519Эрхэмбаяр,0M Bank20020
613Сундуй,0MCS Technologies20020
710Өлзийсайхан,0Total Distribution20022
83Анхболд,0Анунгоо20021
94Болд,0Energy Resources20021
109Мөнхзаяа,0DDISH TV10010
1111Саруулсайхан,0MCS Estates10010
125Булгантамир, Бат-Оргил0E Bazaar10010
1315Түвшинтөр,0MCS Property10010
141Алтан-Очир,0Metagro10011
156Лхагвадулам, Ч0MCS, Coca-Cola10010
1616Хатансайхан, Алтангэрэл0Ashid Capital - Simple10010
1718Эрдэнэдалай,0Орчлон10010
1814Сүхтөмөр,0Uniservice Solution00000
198Мөнхболд,0MCS International00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 4: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints, Forfeited games count)