Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

BT/St.Michael's College Chess Chmapionship 2026 Under 10

Cập nhật ngày: 20.10.2026 16:10:42, Người tạo/Tải lên sau cùng: Singing Fish Chess Club

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
119S. Vivyaan,SRI0200020
220V. Lokithakshan,SRI0200020
313P. Praneeth,SRI0200020
412P. Amithran,SRI0200020
517S. Kanishmikan,SRI0200020
621V. Sashankan,SRI0100010
722V. Sharvesh,SRI0100010
85D. Ragel,SRI0100010
93A. S. Arwen,SRI0100010
104Alexander Heaven,SRI0100010
118H. Thivyaaish,SRI0100010
129K. Ashmikan,SRI0100010
1310Ovin Thas Chandrathas,SRI0100010
1411P. Aburvan,SRI0100010
151A. Daneil,SRI0000000
166G. Thasshanav,SRI0000000
1714P. Praveshnaa,SRI0000000
1815R. Aathiran,SRI0000000
192A. J. Epihesh,SRI0000000
207Gnanapragasam Saayithesh,SRI0000000
2116S. Jatharththan,SRI0000000
2218S. Tharaneeson,SRI0000000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)