Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

BT/St.Michael's College Chess Champioship 2026 Under 8

Cập nhật ngày: 20.10.2026 16:10:04, Người tạo/Tải lên sau cùng: Singing Fish Chess Club

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
116P. Linukshayan,SRI0500050
214Niroshan Piridhvikash,SRI0400040
39L. Thijash,SRI0400040
410M. Asrithan,SRI0400040
58K. Aharan,SRI03,500030
65H. Rishibhairrav,SRI03,500030
72B. Karishbawan,SRI03,500030
817P. Nishvid,SRI0300030
94G. Yugeshmith,SRI0300030
103Cabrine Sheghan Outschoorn,SRI0300030
1112Mathumenan Aarrvanan,SRI0300030
1231V. Ashwiinth,SRI0300030
1329Uthayarupan Aaruish ruban,SRI0300030
1419S. Jeril Jeshinthan,SRI02,500020
1518S. Agsharan,SRI02,500020
1622S. Litharshith,SRI02,500020
177J. Sashin,SRI0200020
1813Nelson Darmik,SRI0200020
1921S. Krithikesh,SRI0200020
2028T. Vithyaashan,SRI0200020
211Achchuthan Akshobhayan,SRI0200020
2223S. Nugishnan,SRI0100010
2334Vijitharan Kiruthvigan,SRI0100010
2411M. Devin Thaksheen,SRI0100010
2527T Jisheerth,SRI0000000
266J. J. Aldrin,SRI0000000
2715P. Kehith Aarvan,SRI0000000
2820S. Kirushnith,SRI0000000
2924S. Thavakethan,SRI0000000
3025S. Thavamithan,SRI0000000
3126S. Vinish,SRI0000000
3230V. Aakarshan,SRI0000000
3332V. Keethawarshan,SRI0000000
3433Varathaharan Tamiliniyan,SRI0000000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)