Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Kopala Chess Series

Cập nhật ngày: 18.10.2026 14:13:27, Người tạo/Tải lên sau cùng: Zambia Chess-Federation

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 3

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1 
11Mumba, SamuelZAM211030
23Simubala, Madubeko EvansZAM189430
32Mhlanga, HappyZAM18962,50
44Mandona, EmmanuelZAM18652,50
55Mofya, JosephZAM185520
66Meleka, JosephZAM184920
711Shawa, CharlesZAM176820
810Kenneth, TemboZAM177120
921Lungoya, BornfaceZAM020
109Chola, GabrielZAM17771,50
117Mteuke, JosephZAM18481,50
1214Ndombo, NicholasZAM16571,50
1325Phiri Evans,ZAM01,50
1423Muma, NorbertZAM01,50
1513Ngoma, ElvisZAM17561,50
1620Kalunga, JuliusZAM010
1712Mapalo, DanielZAM176710
1816Nguni, SarahZAM164410
1915Mwewa, RichingsZAM164810
2024Mutale Chileshe,ZAM010
2117Kanyombe, HenryZAM15880,50
2219Kaemba, FrancisZAM00,50
2322Lutambo, BelvinZAM000
2418Mwansa, KarenZAM141800
258Kalombo, ChelekaZAM183300

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)