II Campeonato Nacional de Ajedrez Mazatlán 2026 Categoría INFANTL A MIXTA ( Años 2014. 2015 y 2016)Cập nhật ngày: 02.11.2026 03:34:54, Người tạo/Tải lên sau cùng: AI Alfonso Cruz
| Giải/ Nội dung | PRIMERA FZA Nacional II Mazatlan 2026, SEGUNDA FZA Nacional II Mazatlan 2026, TERCERA FZA Nacional II Mazatlan 2026, JUVENIL Nacional II Mazatlan 2026, A INFANTIL Nacional II Ma, B INFANTIL Nacional II Mazatlan 2026 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu, Thống kê chung, Thống kê huy chương |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 |
| 32 | | Benitez Godoy, Samarth Valeria | 1467 | MEX | | | | miễn đấu | | |
| 26 | | Bernal Alvarado, Thiago Abisai | 1496 | MEX | | | * | | | |
| 9 | | Burgos, Gomez Alba Lucia | 1618 | MEX | * | | | | | |
| 13 | | Cadena Rojas, Diego Eliseo | 1610 | MEX | | 0F | | | | |
| 36 | | Castaneda Perez, Yazid Eliezer | 0 | MEX | * | | 0F | | miễn đấu | |
| 37 | | Collazo Santoyo, Mateo Alexander | 0 | MEX | 0F | * | * | * | * | * |
| 1 | | Dominguez Mendoza, Adrian Alfredo | 1888 | MEX | 0F | * | * | * | * | * |
| 39 | | Espinoza Diaz, Emilio | 0 | MEX | 0F | * | * | * | * | * |
| 4 | | Felix Vazquez, Aaron Tadeo | 1735 | MEX | 0F | * | * | * | * | * |
| 34 | | Galvez Salazar, Catalina | 1455 | MEX | 0F | * | * | * | * | * |
| 23 | | Gaxiola Gamez, Juan Carlos | 1518 | MEX | 0F | * | * | * | * | * |
| 42 | | Gonzalez Gonzalez, Marco Damian | 0 | MEX | 0F | * | * | * | * | * |
| 24 | | Gonzalez Keyes, Gael Angel | 1514 | MEX | 0F | * | * | * | * | * |
| 43 | | Gonzalez Lizarraga, Emiliano | 0 | MEX | | | | | | miễn đấu |
| 14 | | Gonzalez Lizarraga, Tadeo Obed | 1604 | MEX | 0F | * | * | * | * | * |
| 30 | | Hernandez Mendoza, Jesus Mateo | 1481 | MEX | 0F | * | * | * | * | * |
| 46 | | Marroquin Prado, Adrian | 0 | MEX | | | miễn đấu | | | |
| 48 | | Millan Aramburo, Diego | 0 | MEX | | miễn đấu | | | | |
| 49 | | Orrantia Quinonez, Hector Manuel | 0 | MEX | | * | * | * | * | * |
| 50 | | Orta Lozada, Sheccid Ginebra | 0 | MEX | 0F | * | * | * | * | * |
| 51 | | Ramos Bojorquez, Cristo Rey | 0 | MEX | | | * | | | |
| 52 | | Reyes Zazueta, Cesar David | 0 | MEX | 0F | * | * | * | * | * |
| 53 | | Rodriguez Garcia, Eliseo | 0 | MEX | 0F | * | * | * | * | * |
| 28 | | Rodriguez Hernandez, David Alejandro | 1491 | MEX | 0F | * | * | * | * | * |
| 8 | | Salazar Amaro, Julio Francisco | 1622 | MEX | 0F | * | * | * | * | * |
| 7 | | Salazar Amaro, Pedro Miguel | 1656 | MEX | 0F | * | * | * | * | * |
| 29 | | Valencia Pereira, Adrik Leonardo | 1490 | MEX | 0F | * | * | * | * | * |
| 55 | | Velasco Velarde, Dafne Marjorie | 0 | MEX | miễn đấu | | | | | |
|
|
|
|