Zakovat Gambit Hududiy saralash (Farg‘ona) D gurux Cập nhật ngày: 21.10.2026 14:44:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ravil Vasbutdinov
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Umarov, Mukhammadrizo | 14223970 | UZB | 1975 |
| 2 | | Erkinov, Rustambek | 14216566 | UZB | 1952 |
| 3 | | Ubaydullaev, Mukhammadiso | 14219735 | UZB | 1920 |
| 4 | | Naziraliev, Kilichbek | 14217252 | UZB | 1917 |
| 5 | | Mukhamadiev, Samir | 14234785 | UZB | 1902 |
| 6 | | Ergashev, Khaetzhon | 55649220 | RUS | 1730 |
| 7 | | Olimjonov, Muhammadziyo | 14232081 | UZB | 1728 |
| 8 | | Mukhsinova, Mokhizoda | 14216515 | UZB | 1701 |
| 9 | | Abdujabborova, Vasila | 14212340 | UZB | 1693 |
| 10 | | Nabiyev, Nasimbek | 14225956 | UZB | 1633 |
| 11 | | Abdullayev, Muhammadayyub | 14230623 | UZB | 1618 |
|
|
|
|