Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Zakovat Gambit Hududiy saralash (Farg‘ona) D gurux

Cập nhật ngày: 21.10.2026 14:44:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ravil Vasbutdinov

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1Umarov Mukhammadrizo1975UZB 6w1 4b½ 7w0 11b1 3b0 8w1 2b03,5425,528,50316
2Erkinov Rustambek1952UZB 7b1 11w1 3b0 9w1 4w1 6b1 1w16223260623
3Ubaydullaev Mukhammadiso1920UZB 8w1 10b1 2w1 4b0 1w1 9b1 7w16123,526,50624
4Naziraliev Kilichbek1917UZB 9b1 1w½ 5b1 3w1 2b0 10w1 11b04,5325,528,50421
5Mukhamadiev Samir1902UZB 10w½ 6b1 4w0 7b1 9b0 11w0 -13,5620,523,50314,5
6Ergashev Khaetzhon1730RUS 1b0 5w0 -1 8w1 7b1 2w0 10b031022,525,50312
7Olimjonov Muhammadziyo1728UZB 2w0 8b1 1b1 5w0 6w0 -1 3b03825280313
8Mukhsinova Mokhizoda1701UZB 3b0 7w0 10w1 6b0 -1 1b0 9w13112225039
9Abdujabborova Vasila1693UZB 4w0 -1 11b1 2b0 5w1 3w0 8b03726290314
10Nabiyev Nasimbek1633UZB 5b½ 3w0 8b0 -1 11w1 4b0 6w13,5523,526,50311,5
11Abdullayev Muhammadayyub1618UZB -1 2b0 9w0 1w0 10b0 5b1 4w13924270310

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 4: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 5: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)