אליפות קרית ביאליק 2026. רמה 2

Ban Tổ chứcהפועל גמביט - לקידום השחמט בקריות
Liên đoànIsrael ( ISR )
Trưởng Ban Tổ chứcGreenfeld, Anatoly 2814137
Tổng trọng tàiNinburg, Dmitri 2817136
Phó Tổng Trọng tàiGreenfeld, Anatoly 2814137
Thời gian kiểm tra (Standard)90+30
Địa điểmKiryat Bialic
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
FIDE-Event-ID462802
Ngày2026/10/22 đến 2026/12/10
Rating trung bình / Average age1406 / 31
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 30.10.2026 10:34:46, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ninburg

Giải/ Nội dungרמה 1, רמה 2
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

SốTênIDRtgCLB/Tỉnh
1Medleg, Khaled2119921568מועדון שחמט מתנ"ס אום אל פחם
2Shapiro, Artiom2031741546הפועל גמביט - לקידום השחמט בקריות
3Gluzman, Arkady254131511הפועל גמביט - לקידום השחמט בקריות
4Klein, Rafael38731495הפועל גמביט - לקידום השחמט בקריות
5Goldenberg, Maor2117351484הפועל גמביט - לקידום השחמט בקריות
6Chorny, Levon2053181459הפועל גמביט - לקידום השחמט בקריות
7Kopilevich, Roman2060821439הפועל גמביט - לקידום השחמט בקריות
8Niv, Zvi1937871400הפועל גמביט - לקידום השחמט בקריות
9Kalman, Uri2023221358הפועל גמביט - לקידום השחמט בקריות
10Lamdan, Din2123961300הפועל גמביט - לקידום השחמט בקריות
11Verkhovod, Oleg2053941264מכבי מתנ"ס קרית ים
12Shilipov, Arseni2124041250הפועל גמביט - לקידום השחמט בקריות
13Kalman, Hadar2154251200הפועל גמביט - לקידום השחמט בקריות