אליפות קרית ביאליק 2026. רמה 2 Cập nhật ngày: 25.10.2026 18:27:44, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ninburg
| Giải/ Nội dung | רמה 1, רמה 2 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | Tên | ID | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 1 | Medleg, Khaled | 211992 | 1568 | מועדון שחמט מתנ"ס אום אל פחם |
| 2 | Shapiro, Artiom | 203174 | 1546 | הפועל גמביט - לקידום השחמט בקריות |
| 3 | Gluzman, Arkady | 25413 | 1511 | הפועל גמביט - לקידום השחמט בקריות |
| 4 | Klein, Rafael | 3873 | 1495 | הפועל גמביט - לקידום השחמט בקריות |
| 5 | Goldenberg, Maor | 211735 | 1484 | הפועל גמביט - לקידום השחמט בקריות |
| 6 | Chorny, Levon | 205318 | 1459 | הפועל גמביט - לקידום השחמט בקריות |
| 7 | Kopilevich, Roman | 206082 | 1439 | הפועל גמביט - לקידום השחמט בקריות |
| 8 | Niv, Zvi | 193787 | 1400 | הפועל גמביט - לקידום השחמט בקריות |
| 9 | Kalman, Uri | 202322 | 1358 | הפועל גמביט - לקידום השחמט בקריות |
| 10 | Lamdan, Din | 212396 | 1300 | הפועל גמביט - לקידום השחמט בקריות |
| 11 | Verkhovod, Oleg | 205394 | 1264 | מכבי מתנ"ס קרית ים |
| 12 | Shilipov, Arseni | 212404 | 1250 | הפועל גמביט - לקידום השחמט בקריות |
| 13 | Kalman, Hadar | 215425 | 1200 | הפועל גמביט - לקידום השחמט בקריות |
|
|
|
|