אליפות קרית ביאליק 2026. רמה 2 Cập nhật ngày: 30.10.2026 10:34:46, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ninburg
| Giải/ Nội dung | רמה 1, רמה 2 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | Tên | Rtg | V1 | V2 | Điểm | Hạng | HS1 | HS2 |
| 1 | Medleg Khaled | 1568 | 7b0 | 5b0 | 0 | 11 | 2 | 3 |
| 2 | Shapiro Artiom | 1546 | 8w1 | 6b1 | 2 | 1 | 1 | 2 |
| 3 | Gluzman Arkady | 1511 | 9b1 | 7w1 | 2 | 2 | 1 | 2 |
| 4 | Klein Rafael | 1495 | 10w1 | 13b1 | 2 | 3 | 1 | 1 |
| 5 | Goldenberg Maor | 1484 | 11b1 | 1w1 | 2 | 4 | 0 | 0 |
| 6 | Chorny Levon | 1459 | 12w1 | 2w0 | 1 | 5 | 2 | 3 |
| 7 | Kopilevich Roman | 1439 | 1w1 | 3b0 | 1 | 8 | 2 | 2 |
| 8 | Niv Zvi | 1400 | 2b0 | 11w1 | 1 | 9 | 2 | 2 |
| 9 | Kalman Uri | 1358 | 3w0 | -1 | 1 | 6 | 2 | 3 |
| 10 | Lamdan Din | 1300 | 4b0 | 12w0 | 0 | 12 | 2 | 3 |
| 11 | Verkhovod Oleg | 1264 | 5w0 | 8b0 | 0 | 13 | 2 | 3 |
| 12 | Shilipov Arseni | 1250 | 6b0 | 10b1 | 1 | 10 | 1 | 1 |
| 13 | Kalman Hadar | 1200 | -1 | 4w0 | 1 | 7 | 2 | 3 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
|
|
|
|