אליפות קרית ביאליק 2026. רמה 1 | Ban Tổ chức | הפועל גמביט - לקידום השחמט בקריות |
| Liên đoàn | Israel ( ISR ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Greenfeld, Anatoly 2814137 |
| Tổng trọng tài | Ninburg, Dmitri 2817136 |
| Phó Tổng Trọng tài | Greenfeld, Anatoly 2814137 |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90+30 |
| Địa điểm | Kiryat Bialic |
| Số ván | 7 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | - |
| FIDE-Event-ID | 462802 |
| Ngày | 2026/10/22 đến 2026/12/10 |
| Rating trung bình / Average age | 1807 / 48 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 27.10.2026 23:16:45, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ninburg
| Giải/ Nội dung | רמה 1, רמה 2 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | ID | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Leibovich, Semion | 5696 | 2110 | עירוני כרמיאל |
| 2 | | Shcipko, Dmitry | 201414 | 1992 | מכבי מתנ"ס קרית ים |
| 3 | | Mishkovsky, Israel | 25607 | 1959 | הפועל גמביט - לקידום השחמט בקריות |
| 4 | | Rakita, Efim | 23075 | 1936 | מכבי מתנ"ס קרית ים |
| 5 | | Abudi, Liri | 24503 | 1914 | מרכז למצוינות בשחמט |
| 6 | | Ochman, Philip | 22466 | 1906 | מועדון שחמט "צים" חיפה |
| 7 | | Tamarin, Yefim | 5453 | 1898 | הפועל גמביט - לקידום השחמט בקריות |
| 8 | | Livshits, Igor | 8588 | 1868 | הפועל גמביט - לקידום השחמט בקריות |
| 9 | | Abuelhijaa, Fadi | 197806 | 1866 | מועדון שח חיפה והשכונות |
| 10 | | Faradiz, Yuval | 195180 | 1849 | מכבי מתנ"ס קרית ים |
| 11 | | Ushenkin, Aleksandr | 198633 | 1839 | הפועל גמביט - לקידום השחמט בקריות |
| 12 | | Filiarsky, Yonatan | 192722 | 1766 | מכבי מתנ"ס קרית ים |
| 13 | | Vexler, Yevgeni | 14072 | 1765 | הפועל גמביט - לקידום השחמט בקריות |
| 14 | | Paskal, Ohad | 24445 | 1759 | מכבי מתנ"ס קרית ים |
| 15 | | Donchik, Alexander | 2408 | 1744 | הפועל גמביט - לקידום השחמט בקריות |
| 16 | | Kotler, Zvi | 7393 | 1737 | מכבי מתנ"ס קרית ים |
| 17 | | Gurtovoy, Boris | 201467 | 1709 | הפועל גמביט - לקידום השחמט בקריות |
| 18 | | Fridman, Mike | 196278 | 1688 | הפועל גמביט - לקידום השחמט בקריות |
| 19 | | Khokhlov, Yuriy | 201222 | 1673 | מכבי מתנ"ס קרית ים |
| 20 | | Mishkovsky, Shaul | 21384 | 1631 | הפועל גמביט - לקידום השחמט בקריות |
| 21 | | Kahan, Sami | 19096 | 1578 | הפועל גמביט - לקידום השחמט בקריות |
| 22 | | Shkuri, Joseph | 16967 | 1574 | הפועל גמביט - לקידום השחמט בקריות |
|
|
|
|