אליפות קרית ביאליק 2026. רמה 1

Cập nhật ngày: 27.10.2026 23:16:45, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ninburg

Giải/ Nội dungרמה 1, רמה 2
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 1

HạngTênRtgV1V2Điểm HS1  HS2 
1Leibovich Semion2110 16w1 21b100
2Shcipko Dmitry1992 15b1 7w100
3Rakita Efim1936 17w1 5b100
4Faradiz Yuval1849 18w1 9b100
5Ushenkin Aleksandr1839 19b1 3w100
6Filiarsky Yonatan1766 20w1 8b100
7Gurtovoy Boris1709 13b1 2b100
8Fridman Mike1688 14w1 6w100
9Mishkovsky Israel1959 11b½ 4w0,500,5
10Abudi Liri1914 12b½ 16w0,500,5
11Paskal Ohad1759 9w½ 12b0,500,5
12Kotler Zvi1737 10w½ 11w0,500,5
13Ochman Philip1906 7w0 18b001
14Tamarin Yefim1898 8b0 19w001
15Abuelhijaa Fadi1866 2w0 20b001
16Vexler Yevgeni1765 1b0 10b001
17Donchik Alexander1744 3b0 22w001
18Khokhlov Yuriy1673 4b0 13w001
19Mishkovsky Shaul1631 5w0 14b001
20Kahan Sami1578 6b0 15w001
21Livshits Igor1868 22w 1w000
22Shkuri Joseph1574 21b 17b000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)