אליפות קרית ביאליק 2026. רמה 1

Cập nhật ngày: 30.10.2026 10:28:29, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ninburg

Giải/ Nội dungרמה 1, רמה 2
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 2(4 results missing)

HạngSốTênRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2 
112Filiarsky, Yonatan1766מכבי מתנ"ס קרית ים211
21Leibovich, Semion2110עירוני כרמיאל1,51,51,5
38Livshits, Igor1868הפועל גמביט - לקידום השחמט בקריות1,51,51,5
43Mishkovsky, Israel1959הפועל גמביט - לקידום השחמט בקריות1,511,5
516Kotler, Zvi1737מכבי מתנ"ס קרית ים1,50,51
618Fridman, Mike1688הפועל גמביט - לקידום השחמט בקריות123
710Faradiz, Yuval1849מכבי מתנ"ס קרית ים11,51,5
82Shcipko, Dmitry1992מכבי מתנ"ס קרית ים112
94Rakita, Efim1936מכבי מתנ"ס קרית ים112
107Tamarin, Yefim1898הפועל גמביט - לקידום השחמט בקריות111
119Abuelhijaa, Fadi1866מועדון שח חיפה והשכונות111
1211Ushenkin, Aleksandr1839הפועל גמביט - לקידום השחמט בקריות111
1315Donchik, Alexander1744הפועל גמביט - לקידום השחמט בקריות111
1417Gurtovoy, Boris1709הפועל גמביט - לקידום השחמט בקריות111
1514Paskal, Ohad1759מכבי מתנ"ס קרית ים0,51,53
165Abudi, Liri1914מרכז למצוינות בשחמט0,51,51,5
1721Kahan, Sami1578הפועל גמביט - לקידום השחמט בקריות023
1813Vexler, Yevgeni1765הפועל גמביט - לקידום השחמט בקריות01,52
1920Mishkovsky, Shaul1631הפועל גמביט - לקידום השחמט בקריות012
206Ochman, Philip1906מועדון שחמט "צים" חיפה011
2119Khokhlov, Yuriy1673מכבי מתנ"ס קרית ים011
2222Shkuri, Joseph1574הפועל גמביט - לקידום השחמט בקריות011

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)