Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

제2회 강동구연맹회장배 체스대회-중고부

Cập nhật ngày: 18.10.2026 05:58:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: SONG HAE

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3 
1이주환 7b1 11w1 3b1 2w1 5b1513,515,515,5
2조하율 4w1 5b1 13w1 1b0 9w14141611
3주이람 12b1 6w1 1w0 8b1 4w½3,514,516,59,75
4윤준성 2b0 12w1 10b1 11w1 3b½3,512148,25
5권래인 16b1 2w0 6b1 9b1 1w0314,515,56,5
6이진서 8w1 3b0 5w0 13b1 12w1311,513,57
7김현신 1w0 14b1 9w0 16b1 13w1311,512,55
8신승민 6b0 10w1 15b1 3w0 11b1311136,5
9이진제 10b½ 17w1 7b1 5w0 2b02,512,513,55,25
10에르문 9w½ 8b0 4w0 14b1 17w12,511124,25
11홍지현 -1 1b0 16w1 4b0 8w0213,514,53
12윤태경 3w0 4b0 -1 15w1 6b0212144
13이은우 17b1 15w1 2b0 6w0 7b0212133
14이윤서 15b0 7w0 17b1 10w0 -129,510,53
15최훈 14w1 13b0 8w0 12b0 16w129103
16이재준 5w0 -1 11b0 7w0 15b0110111
17Atchudan Saimithran 13w0 9b0 14w0 -1 10b019101

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)