Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

제2회 강동구연맹회장배 체스대회-초등3학년부

Cập nhật ngày: 18.10.2026 05:57:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: SONG HAE

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốTênĐiểm HS1  HS2  HS3 
110박세진5141717
26김도현413,514,59,5
31강재윤413,513,58,5
421주두람41315,511,5
524호유민315178
615이시훈312,514,57,5
78김시우312,513,57,5
83곽서호312147
912변겸재311,512,55,5
1023한승현31112,55,5
115김도윤(반원)311125
1222지인환311124
1318이현2,511123,75
149김재민2,510,511,53,25
1519정시아211134
1614윤다온210,511,52,5
177김로하29,59,51,5
1811박지우29102
1916이재혁1,510111,75
202고겸1,59,59,50,75
2120정은호112143
2217이태준110,510,50
234김도윤(명덕)19,59,50
2413유주호08,59,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)