Circuito Pichincha Última parada U10Cập nhật ngày: 05.11.2026 05:50:28, Người tạo/Tải lên sau cùng: Pedro Almeida Mena
| Giải/ Nội dung | U08 Absoluto, U10 Absoluto, U12 Absoluto, U14 Absoluto, U16 Absoluto, Cat. Abierta |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | Rtg | RtQT | Phái | Loại | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Córdova, Francisco | | 0 | 0 | | U10 | FG Team/Quitumbe |
| 2 | | Espinoza, Valentina | | 0 | 0 | w | U10 | FG Team/Quitumbe |
| 3 | | Garzón, Gabriel | | 0 | 0 | | U10 | FG Team/Quitumbe |
| 4 | | Haro, Steeven | | 0 | 0 | | U10 | FG Team/Quitumbe |
| 5 | | Hernández, Josué | | 0 | 0 | | U10 | FG Team/Quitumbe |
| 6 | | Mendoza, Thiago | | 0 | 0 | | U10 | FG TEam/Quitumbe |
| 7 | | Ortega, Wladimir | | 0 | 0 | | U10 | FG Team/Quitumbe |
| 8 | | Peñafiel, Camila | | 0 | 0 | w | U10 | FG Team/Quitumbe |
| 9 | | Quishpe, Paula | | 0 | 0 | w | U10 | FG Team/Quitumbe |
| 10 | | Sánchez, Zoe | | 0 | 0 | w | U10 | FG Team/Quitumbe |
| 11 | | Vélez Cajas, Gretel Roussel | 3675670 | 0 | 0 | w | U10 | Arnaldo Valdés/CDP |
|
|
|
|