Circuito Pichincha Última parada U10Cập nhật ngày: 28.10.2026 16:47:33, Người tạo/Tải lên sau cùng: Pedro Almeida Mena
| Giải/ Nội dung | U08 Absoluto, U10 Absoluto, U12 Absoluto, U14 Absoluto, U16 Absoluto, Cat. Abierta |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
Danh sách các nhóm xếp theo vần
| Số | | Tên | FideID | Rtg | RtQT | Tên |
| 1 | | Cabascango Maigua, Nua Ayami | 3667170 | 0 | 0 | U10 Absoluto |
| 2 | | Castro Mantilla, Maqui Janag | 3671917 | 1603 | 1603 | Cat. Abierta |
| 3 | | Cegarra Chacón, Jared | | 0 | 0 | U08 Absoluto |
| 4 | | Chiliquinga Chicaiza, Tomás Santiago | | 0 | 0 | U12 Absoluto |
| 5 | IM | Claverie, Raul | 110833 | 2444 | 2444 | Cat. Abierta |
| 6 | | González Romero, Guillermo Julián | | 0 | 0 | U12 Absoluto |
| 7 | | Manosalvas Chito, Micaela | | 0 | 0 | U12 Absoluto |
| 8 | | Salazar Coba, Christian Giovanni | 3677605 | 0 | 0 | Cat. Abierta |
| 9 | | Salazar Paredes, Miguel Matias | 3677613 | 0 | 0 | U12 Absoluto |
| 10 | | Velasco Arguello, Jose Ignacio | 3673235 | 0 | 0 | U12 Absoluto |
| 11 | CM | Viscaino Yanez, Jhonny Cesar | 3634132 | 2043 | 2043 | Cat. Abierta |
|
|
|
|