Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

제2회 강동구연맹회장배 체스대회-유치부

Cập nhật ngày: 18.10.2026 05:56:27, Người tạo/Tải lên sau cùng: SONG HAE

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1김도현 7b0 10w1 12b0 4w½ 8b½2713,515,54,75
2문태양 8w1 6b1 5w0 12b1 7b03314168
3박정우 9b0 11w½ 10b0 8w0 12w00,5129101
4심지안 10w1 7b0 6w1 1b½ 5w13,5213159
5이도훈 11b1 9w1 2b1 7w0 4b03413,514,56
6이우주 12w1 2w0 4b0 10b1 11w13511,513,57
7이주안 1w1 4w1 9b1 5b1 2w15111,512,512,5
8이찬희 2b0 12w0 11b½ 3b1 1w½281010,52,5
9정은호 3w1 5b0 7w0 11b0 10w01111212,50,5
10조은호 4b0 1b0 3w1 6w0 9b1299,5101,5
11최아인 5w0 3b½ 8w½ 9w1 6b021099,52,25
12최준호 6b0 8b1 1w1 2w0 3b1361010,54,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)