Grandmaster School of Chess October FIDE rated rapid 2026 Cập nhật ngày: 17.10.2026 18:58:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: IvanBaburin
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 6, Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Lorigan, Maxim | 2518198 | IRL | 1929 |
| 2 | | Prabhith, Ayaan | 2521083 | IRL | 1749 |
| 3 | | Lawlor, Tom | 2536730 | IRL | 1740 |
| 4 | | Hanna, Patrick | 2538059 | IRL | 1629 |
| 5 | | Prabaharan, Sanjith Durkesh | 2535866 | IRL | 1621 |
| 6 | | Snegur, Artem | 2542358 | IRL | 1571 |
| 7 | | Das, Rithwik | 2538652 | IRL | 1532 |
| 8 | | Vanjinathan, Illankathir | 2522926 | IRL | 1512 |
| 9 | | Byrne, Andrew | 2545144 | IRL | 1493 |
| 10 | | Yildiz, Alp Ege | 2542366 | IRL | 1486 |
| 11 | | Thakkar, Yuvan | 2538920 | IRL | 1457 |
| 12 | | Keogh, Senán | 2531453 | IRL | 1432 |
| 13 | | Callaghan, Jack | | IRL | 0 |
| 14 | | Dmitrieva, Tatiana | | IRL | 0 |
| 15 | | Endovitskii, Iaromir | | IRL | 0 |
| 16 | | Singh, Tisya | 2545560 | IRL | 0 |
| 17 | | Sun, Ian | 2547856 | IRL | 0 |
| 18 | | Vaucel, Thomas | 653030532 | FRA | 0 |
|
|
|
|