Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Grandmaster School of Chess October FIDE rated rapid 2026

Cập nhật ngày: 17.10.2026 18:58:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: IvanBaburin

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 6

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
11Lorigan, MaximIRL1929501420,5
24Hanna, PatrickIRL16294,5013,520,5
38Vanjinathan, IllankathirIRL15124,5010,515,5
42Prabhith, AyaanIRL17494015,523
55Prabaharan, Sanjith DurkeshIRL16214015,522,5
63Lawlor, TomIRL17404011,517,5
712Keogh, SenánIRL14323,5012,518,5
815Endovitskii, IaromirIRL03,50812
96Snegur, ArtemIRL15713214,521,5
1011Thakkar, YuvanIRL14573114,519,5
1116Singh, TisyaIRL0301218,5
1210Yildiz, Alp EgeIRL14862,5015,522
1313Callaghan, JackIRL0201420
1414Dmitrieva, TatianaIRL02010,514,5
159Byrne, AndrewIRL1493201015
1618Vaucel, ThomasFRA0201013,5
177Das, RithwikIRL15321,501115,5
1817Sun, IanIRL000914

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)