Merani (Blitz-28) | Ban Tổ chức | Chess Club ,,Merani" |
| Liên đoàn | Georgia ( GEO ) |
| Tổng trọng tài | Maqvala Khantadze |
| Thời gian kiểm tra | Blitz: 3min +2sec increment per move starting from move 1 |
| Địa điểm | Tbilisi |
| Số ván | 9 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/10/17 |
| Rating trung bình | 1744 |
| Chương trình bốc thăm | ChessManager |
Cập nhật ngày: 17.10.2026 19:28:53, Người tạo/Tải lên sau cùng: ChessManager Id:508419683
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Xem theo từng đội | GEO |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 9, Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | | Tên | FideID | Rtg | Phái | CLB/Tỉnh |
| 1 | | FM | Tabatadze, Erekle | 13630024 | 2316 | M | |
| 2 | | FM | Safarov, Deniel | 13619802 | 2263 | M | |
| 3 | | CM | Goderdzishvili, Giga | 13617249 | 2221 | M | |
| 4 | | FM | Kviriashvili, Andria | 13626957 | 2182 | M | |
| 5 | | CM | Kuntelia, Luka | 13634372 | 2129 | M | |
| 6 | | FM | Chkhaidze, Nikoloz | 13601750 | 2103 | M | |
| 7 | | | Bekauri, Giorgi | 13621491 | 1994 | M | |
| 8 | | | Akopashvili, Alexandre | 13640607 | 1877 | M | |
| 9 | | | Berishvili, Alexandre | 13638114 | 1874 | M | |
| 10 | | | Shavladze, Davit | 13637932 | 1786 | M | |
| 11 | | | Lobiladze, Nikoloz | 13638980 | 1710 | M | |
| 12 | | | Berishvili, Davit | 13636480 | 1672 | M | |
| 13 | | | Koiava, Mate | 13643398 | 1602 | M | |
| 14 | | | Kavtiashvili, Lazare | 13648942 | 1553 | M | |
| 15 | | | Sulkhanishvili, Davit | 13651447 | 1542 | M | |
| 16 | | | Kanashvili, Ramaz | 13644173 | 1506 | M | |
| 17 | | | Gadabadze, Guram | 13607928 | 1486 | M | |
| 18 | | | Shenheliia, Sofiko | 13647512 | 1483 | W | |
| 19 | | | Skhiladze, Otar | 355105450 | 1479 | M | |
| 20 | | | Khvedelidze, Giorgi | 13650661 | 1467 | M | |
| 21 | | | Kavtiashvili, Mariam | 13650084 | 0 | W | |
| 22 | | | Napetvaridze, Tornike | 13657445 | 0 | | |
| 23 | | | Naskidashvili, Luka | 13654365 | 0 | M | |
| 24 | | | Zhorzholiani, Zaali | 13617079 | 0 | M | |
|
|
|
|