Northzone Inter University Women Chess Championship 2026 | Ban Tổ chức | Chattrapati Sahu ji Mahraj University Kanpur in Association With KCA |
| Liên đoàn | India ( IND ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Dilip Srivastava |
| Tổng trọng tài | FA Satendra Singh 25627740 |
| Phó Tổng Trọng tài | SNA Kusum Sharma 25766937,,SNA Roopa Shukla 48786934 |
| Trọng tài | SNA Vikash Nishad 25063170,SNA Shivanshi Soni 564010163,SNA Hari Sharan Rastogi 5069700,SA Veeresh Chaturvedi |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 60 min + 30 second incriment from move 01 |
| Số ván | 6 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ đồng đội |
| Tính rating | - |
| Ngày | 2026/10/26 đến 2026/10/29 |
| Rating trung bình / Average age | 1418 / 20 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 29.10.2026 10:11:26, Người tạo/Tải lên sau cùng: Satendra Chess
| Liên kết | Li - Chess Live, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 6 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Download Files | Techincal meeting North zone Women team Chess Championship 2026.pdf, Final Rankings..pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 6
| Hạng | Số | Đội | Ván cờ | + | = | - | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 1 | University of Delhi (Institution of Eminence) | 6 | 5 | 1 | 0 | 11 | 0 | 19,5 |
| 2 | 3 | Lovely Professional University | 6 | 5 | 0 | 1 | 10 | 0 | 17,5 |
| 3 | 4 | Chattrapati Sahu Ji Mahraj Universivty Kanpu | 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 0 | 16 |
| 4 | 2 | Panjab University | 6 | 4 | 0 | 2 | 8 | 0 | 17 |
| 5 | 23 | University of Allahabad | 6 | 4 | 0 | 2 | 8 | 0 | 17 |
| 6 | 19 | Maharshi Dayanand University | 6 | 4 | 0 | 2 | 8 | 0 | 15,5 |
| 7 | 7 | Himachal Pradesh University | 6 | 4 | 0 | 2 | 8 | 0 | 13,5 |
| 8 | 9 | Chaudhary Charan Singh University | 6 | 2 | 3 | 1 | 7 | 0 | 14 |
| 9 | 22 | Sardar Patel University, Mandi (H.P.) | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 0 | 13,5 |
| 10 | 13 | Dr. Bhim Rao Ambedkar University, Agra | 6 | 2 | 3 | 1 | 7 | 0 | 13 |
| 11 | 5 | Punjabi University, Patiala | 6 | 3 | 0 | 3 | 6 | 0 | 12,5 |
| 12 | 16 | Hemvati Nandan Bahuguna Garhwal University | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 0 | 12,5 |
| 13 | 25 | University of Lucknow | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 0 | 12 |
| 14 | 18 | Maa Shakumbhari University | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 0 | 9,5 |
| 15 | 11 | Cluster University of Jammu | 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 0 | 11 |
| 16 | 12 | Doon University | 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 0 | 10 |
| 17 | 20 | Mahatma Jyotiba Phule Rohilkhand University, | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 0 | 10 |
| 18 | 24 | University of Jammu | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 0 | 9,5 |
| 19 | 10 | Chaudhary Devi Lal University | 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 0 | 9 |
| 20 | 6 | Central University of Punjab | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 0 | 10,5 |
| 21 | 26 | Veer Madho Singh Bhandari Uttarakhand Technic | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 0 | 9 |
| 22 | 17 | Kurukshetra University | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 0 | 8 |
| 23 | 8 | Central University of Haryana, Mahendergarh | 6 | 2 | 0 | 4 | 4 | 0 | 8 |
| 24 | 14 | Dr. Ram Manohar Lohia Avadh University | 5 | 0 | 0 | 5 | 2 | 0 | 7 |
| 25 | 15 | Guru Jambheshwar University of Science and Te | 4 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 6,5 |
| 26 | 21 | Raja Mahendra Pratap Singh University | 6 | 1 | 0 | 5 | 2 | 0 | 6,5 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints, Forfeited games count) Hệ số phụ 3: points (game-points)
|
|
|
|