Eredményhirdetés: 14:00 A tábladíjhoz 6 játszma kell! Óvási bizottság: IA FM Korpics Zsolt (elnök) (705241),IA FM Pergel László (707953),NA László Imre (709050)Magyar Nemzeti Ifjúsági Sakk Csapatbajnokság 2026 | Ban Tổ chức | Magyar Sakkszövetség |
| Liên đoàn | Hungary ( HUN ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | MSSZ / Horváth Csaba, az MSSZ IB elnöke |
| Tổng trọng tài | IA Kristof, Peter 724262, MSSZ VB tagja |
| Phó Tổng Trọng tài | IA Kasa, Attila 702064, MSSZ VB tagja |
| Trọng tài | NA Akots, Gabor 724521; IA Majoros, Rozsa Evelin 7 ... All arbiters |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90 minutes with 30 second increment from move 1 |
| Địa điểm | Miskolc Rendészeti Szakgimnázium sportcsarnoka, Miskolc, Szentpéteri kapu 78. |
| Số ván | 7 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ đồng đội |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| FIDE-Event-ID | 504463 |
| Ngày | 2026/10/24 đến 2026/10/27 |
| Rating trung bình / Average age | 1790 / 15 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 27.10.2026 13:14:38, Người tạo/Tải lên sau cùng: Attila Kása
| Giải/ Nội dung | Ifjúsági CsB, Gyermek CsB |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Livegames, GoogleMaps, Versenykiírás, Chess.com, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 7 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Số ván | Đã có 294 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Xếp hạng sau ván 7
| Hạng | Số | Đội | Đội | Ván cờ | + | = | - | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 | HS5 |
| 1 | 5 | TFSE I. | TFSE I | 7 | 5 | 2 | 0 | 12 | 28 | 0 | 59 | 0 |
| 2 | 6 | Géniusz SE | Géniusz | 7 | 5 | 1 | 1 | 11 | 27,5 | 0 | 60 | 0 |
| 3 | 4 | Aquaréna Kőbánya SC | Kőbánya | 7 | 5 | 0 | 2 | 10 | 30,5 | 0 | 57 | 0 |
| 4 | 7 | Sárkány DSE I. | Sárkány I | 7 | 5 | 0 | 2 | 10 | 27 | 0 | 56 | 0 |
| 5 | 1 | MTK I. | MTK I | 7 | 5 | 0 | 2 | 10 | 26 | 0 | 57 | 0 |
| 6 | 3 | ASE Paks | Paks | 7 | 4 | 1 | 2 | 9 | 25,5 | 0 | 64 | 0 |
| 7 | 9 | DVTK I. | DVTK I | 7 | 4 | 1 | 2 | 9 | 24,5 | 0 | 47 | 0 |
| 8 | 2 | Haladás VSE I. | Haladás I | 7 | 4 | 1 | 2 | 9 | 23,5 | 0 | 68 | 0 |
| 9 | 10 | Városgazda Akadémia I. | Városgazda I | 7 | 3 | 2 | 2 | 8 | 23 | 0 | 52 | 0 |
| 10 | 13 | Maróczy Géza Sportegyesület | Maróczy | 7 | 3 | 2 | 2 | 8 | 23 | 0 | 51 | 0 |
| 11 | 11 | HÜSI SC I. | HÜSI I | 7 | 4 | 0 | 3 | 8 | 22,5 | 0 | 55 | 0 |
| 12 | 8 | Neumann János Egyetem-TLSE | Neumann | 7 | 3 | 1 | 3 | 7 | 23 | 0 | 63 | 0 |
| 13 | 15 | Duocor-Makói SVSE | Makó | 7 | 3 | 1 | 3 | 7 | 22 | 0 | 49 | 0 |
| 14 | 12 | Alsószölnöki Sport és Turisztikai Egyesület | Alsószölnök | 7 | 3 | 1 | 3 | 7 | 20,5 | 0 | 49 | 0 |
| 15 | 17 | TFSE II. | TFSE II | 7 | 3 | 1 | 3 | 7 | 20 | 0 | 53 | 0 |
| 16 | 14 | Haladás VSE II. | Haladás II | 7 | 3 | 1 | 3 | 7 | 19 | 0 | 47 | 0 |
| 17 | 18 | Meritum Egyesület | Meritum | 7 | 3 | 0 | 4 | 6 | 21,5 | 0 | 46 | 0 |
| 18 | 16 | Barcza Gedeon SC I. | Barcza I | 7 | 3 | 0 | 4 | 6 | 20,5 | 0 | 47 | 0 |
| 19 | 21 | CLUB-MATE Edelényi VSE | Edelény | 7 | 2 | 2 | 3 | 6 | 16,5 | 0 | 40 | 0 |
| 20 | 19 | Városgazda Akadémia II. | Városgazda II | 7 | 2 | 1 | 4 | 5 | 18 | 0 | 48 | 0 |
| 21 | 20 | HÜSI SC II. | HÜSI II | 7 | 2 | 1 | 4 | 5 | 17 | 0 | 44 | 0 |
| 22 | 22 | Sárkány DSE II. | Sárkány II | 7 | 2 | 1 | 4 | 5 | 17 | 0 | 39 | 0 |
| 23 | 23 | KHTK-Csongrád | Csongrád | 7 | 2 | 1 | 4 | 5 | 17 | 0 | 36 | 0 |
| 24 | 27 | Nyíregyházi Egyetemi SE | Nyíregyháza | 7 | 2 | 1 | 4 | 5 | 15,5 | 0 | 44 | 0 |
| 25 | 24 | MTK II. | MTK II | 7 | 1 | 3 | 3 | 5 | 15,5 | 0 | 38 | 0 |
| 26 | 28 | Grund64 | Grund64 | 7 | 1 | 2 | 4 | 4 | 17,5 | 0 | 33 | 0 |
| 27 | 25 | Barcza Gedeon SC II. | Barcza II | 7 | 2 | 0 | 5 | 4 | 13,5 | 0 | 35 | 0 |
| 28 | 26 | DVTK II. | DVTK II | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 | 13 | 0 | 35 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints) Hệ số phụ 4: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Matchpoints) Hệ số phụ 5: Top Board Results TBR
|
|
|
|