Σαββατο, 24.10.2026.
Οσες ομάδες επιθυμούν μπορουν να προσφερουν τροφιμα μακρας διαρκειας που θα δοθουν στη ΛΕΣΧΗ ΕΙΔΙΚΩΝ ΔΥΝΑΜΕΩΝ ΒΟΛΟΥ

10 ΟΜΑΔΙΚΟ ΜΑΘΗΤΙΚΟ ΑΓΡΙΑΣ (ΔΗΜΟΤΙΚΑ)

Cập nhật ngày: 24.10.2026 17:00:23, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
1120 ΔΣ ΒΟΛΟΥ - CHESS GPT53208013,5
297 ΔΣ Ν.ΙΩΝΙΑΣ - ΜΕΛΙΣΣΑΤΙΚΑ53117214,5
3514 ΔΣ ΒΟΛΟΥ-ΑΟΡΑΤΟΙ ΑΞΙΩΜΑΤΙΚΟΙ53117212,5
614 ΔΣ ΒΟΛΟΥ-ΝΕΑ ΑΡΓΩ53117212,5
5714 ΔΣ ΒΟΛΟΥ-ΤΟ ΜΑΤ ΤΗΣ ΣΚΑΚΙΕΡΑΣ52125011
6107 ΔΣ Ν.ΙΩΝΙΑΣ - ΖΑΤΡΙΚΙΟ ΜΕΛΙΣΣΑΤΙΚΩΝ51315010,5
7121 ΔΣ ΑΓΡΙΑΣ - SLOW HORSES5212509
882 ΔΣ ΒΟΛΟΥ - ΕΓΚΕΦΑΛΟΙ ΤΗΣ ΣΚΑΚΙΕΡΑΣ5122408,5
9414 ΔΣ ΒΟΛΟΥ-ΑΘΑΝΑΤΟΙ ΒΑΣΙΛΙΑΔΕΣ5122408
1031 ΔΣ ΑΓΡΙΑΣ - SLOW PONIES5122407
1121 ΔΣ ΠΟΡΤΑΡΙΑΣ-ΣΚΑΚΙΣΤΕΣ ΚΕΝΤΑΥΡΟΙ5032308
12111 ΔΣ ΠΟΡΤΑΡΙΑΣ-ΜΑΤ ΤΩΝ ΚΕΝΤΑΥΡΩΝ5014105

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 3: points (game-points)