Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Σαββατο, 24.10.2026.
Οσες ομάδες επιθυμούν μπορουν να προσφερουν τροφιμα μακρας διαρκειας που θα δοθουν στη ΛΕΣΧΗ ΕΙΔΙΚΩΝ ΔΥΝΑΜΕΩΝ ΒΟΛΟΥ

10 ΟΜΑΔΙΚΟ ΜΑΘΗΤΙΚΟ ΑΓΡΙΑΣ (ΔΗΜΟΤΙΚΑ)

Cập nhật ngày: 24.10.2026 17:00:23, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngMannschaftV1V2V3V4V5 HS1  HS2  HS3 
120 ΔΣ ΒΟΛΟΥ - CHESS GPT5b34w23w26b2½7w48013,5
27 ΔΣ Ν.ΙΩΝΙΑΣ - ΜΕΛΙΣΣΑΤΙΚΑ10w43b1½6w28b44b37214,5
314 ΔΣ ΒΟΛΟΥ-ΑΟΡΑΤΟΙ ΑΞΙΩΜΑΤΙΚΟΙ12b42w2½1b24w15b37212,5
414 ΔΣ ΒΟΛΟΥ-ΝΕΑ ΑΡΓΩ7w31b28w3½3b32w17212,5
514 ΔΣ ΒΟΛΟΥ-ΤΟ ΜΑΤ ΤΗΣ ΣΚΑΚΙΕΡΑΣ1w17b212w310b43w15011
67 ΔΣ Ν.ΙΩΝΙΑΣ - ΖΑΤΡΙΚΙΟ ΜΕΛΙΣΣΑΤΙΚΩΝ9b211w32b21w1½8b25010,5
71 ΔΣ ΑΓΡΙΑΣ - SLOW HORSES4b15w29b311w31b0509
82 ΔΣ ΒΟΛΟΥ - ΕΓΚΕΦΑΛΟΙ ΤΗΣ ΣΚΑΚΙΕΡΑΣ11b29w44b½2w06w2408,5
914 ΔΣ ΒΟΛΟΥ-ΑΘΑΝΑΤΟΙ ΒΑΣΙΛΙΑΔΕΣ6w28b07w112b310w2408
101 ΔΣ ΑΓΡΙΑΣ - SLOW PONIES2b012w311b25w09b2407
111 ΔΣ ΠΟΡΤΑΡΙΑΣ-ΣΚΑΚΙΣΤΕΣ ΚΕΝΤΑΥΡΟΙ8w26b110w27b112w2308
121 ΔΣ ΠΟΡΤΑΡΙΑΣ-ΜΑΤ ΤΩΝ ΚΕΝΤΑΥΡΩΝ3w010b15b19w111b2105

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 3: points (game-points)