Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

აჭარის ჩე3მპიონატი 6 წლამდე გოგონათა შორის

Cập nhật ngày: 20.10.2026 15:21:59, Người tạo/Tải lên sau cùng: Georgian Chess Clubs

Xếp hạng sau ván 7

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
14Imnaishvili, TebeaGEO061617
25Shashikadze, AnastasiaGEO062616
31Abuladze, NinaGEO051511
48Kirchkheli, EvelinaGEO052512
52Bakhtadze, AnitaGEO02122,5
63Chelidze, MariamiGEO02222
77Noghaideli, MartaGEO01,5012,25
86Bolkvadze, NataliGEO00,5000,75

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)