Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

აჭარის ჩემპიონატი 6 წლამდე ჭაბუკთა შორის

Cập nhật ngày: 20.10.2026 15:22:11, Người tạo/Tải lên sau cùng: Georgian Chess Clubs

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 7

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
110Solomonidze, MateGEO0702527,5
21Beridze, VacheGEO06025,526,5
39Shavadze, SabaGEO0502628,5
43Gogitidze, AleksandreGEO0412831
58Shavadze, IliaGEO04225,526,5
65Kiladze, MerabiGEO0302728
72Diasamidze, IoaneGEO0302526
811Solomonidze, NoeGEO03019,520,5
94Gvianidze, DemetreGEO0211921
107Savchuk, DavidGEO02217,518,5
116Lominadze, IvaGEO0101920

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)