აჭარის ჩემპიონატი 5 წლამდე ჭაბუკთა და გოგონათა შორის Cập nhật ngày: 18.10.2026 13:36:00, Người tạo/Tải lên sau cùng: Georgian Chess Clubs
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | Điểm | Hạng | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | | Zosidze, Dachi | 0 | GEO | * | 1 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 3 | 5 |
| 2 | | Sharashidze, Dito | 0 | GEO | 0 | * | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 2 | 3 | 4 |
| 3 | | Mamuladze, Gabiane | 0 | GEO | 0 | 0 | * | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 2 | 2 |
| 4 | | Kochalidze, Rana | 0 | GEO | 0 | 0 | 0 | * | 0 | 0 | 5 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | | Mikeladze, Marita | 0 | GEO | 1 | 0 | 0 | 1 | * | 2 | 4 | 2 | 2 | 3 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
|
|
|
|