Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

აჭარის ჩემპიონატი 5 წლამდე ჭაბუკთა და გოგონათა შორის

Cập nhật ngày: 18.10.2026 13:36:00, Người tạo/Tải lên sau cùng: Georgian Chess Clubs

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgLĐ12345Điểm HS1  HS2  HS3 
1Zosidze, Dachi0GEO*11013135
2Sharashidze, Dito0GEO0*1113234
3Mamuladze, Gabiane0GEO00*112122
4Mikeladze, Marita0GEO100*12223
5Kochalidze, Rana0GEO0000*0000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)